PEUGEOT 5008_ALLURE 2020 - Doanh Nghiệp Bình Thuận

PEUGEOT 5008_ALLURE 2020

0 lượt đánh giá
998 lượt xem | 1 đang xem

Peugeot 5008 thế hệ hoàn toàn mới mang đến một diện mạo khác biệt, một chiếc SUV rộng rãi với 7 chỗ ngồi. Bên trong khoang xe, PEUGEOT i-Cockpit® thế hệ mới mang lại cho người lái một trải nghiệm lái xe đầy tính tương lai, hứa hẹn sẽ đem đến những điều bất ngờ và thú vị.

Đánh thức giác quan của bạn khi ngồi vào trong Peugeot 5008 hoàn toàn mới với triết lý PEUGEOT i-Cockpit hoàn toàn mới đem đến không gian đầy tính công nghệ và hiện đại. Màn hình HUD kỹ thuật số 12.3 ", màn hình cảm ứng điện dung da điểm 8.0", vô lăng nhỏ gọn tinh tế được tích hợp các nút bấm, hộp số điện tử tự động cung cấp trải nghiệm lái xe độc đáo, đầy cuốn hút.

PEUGEOT i-Cockpit® hoàn toàn mới tập trung vào sự trải nghiệm & khả năng kiểm soát khi lái xe. Màn hình thông tin HUD kỹ thuật số 12.3" được tùy biến lại hoàn toàn, không còn màn hình hiển thị đồng hồ cơ như phiên bản cũ. Với thiết kế nằm cao phía trên vô lăng giúp người lái vừa xem được thông tin vừa quan sát đường đi một cách an toàn. Vô lăng Peugeot 5008 được thiết kế gọn gàng D-cut phía trên mô phỏng vô lăng xe đua mà còn nhằm mang đến một trải nghiệm lái thoải mái, vui vẻ hơn bao giờ hết. Cuối cùng là màn hình cảm ứng đa điểm điện dung 8” với thiết kế hướng về phía người lái giúp trải nghiệm một cách thoải mái hơn.

 

Xem thêm


Màu
1.349.000.000₫

Đánh giá Chỉ đường

Thông tin liên hệ

Email:  phulongac91@gmail.com
Phone: 0938903215

Sản phẩm của:

Peugeot Phan Thiết

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS PEUGEOT 5008
1.6L THP (Turbo high pressure)
KÍCH THƯỚC-TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS-WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4,670 x 1,855 x 1,655 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheelbase 2,840 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 165 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1,570 kg
Toàn tải / Gross 2,200 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity  56 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 7
ĐỘNG CƠ-VẬN HÀNH / ENGINE-PERFORMANCE
Loại / Type Xăng, tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép, 16 van biến thiên /
Gasoline, turbo high pressure, 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves, DVVT
Dung tích xi lanh / Displacement 1,598 cc
Công suất cực đại / Max. power 165 Hp / 6,000 rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 245Nm / 1,400 - 4,000 rpm
Vận tốc tối đa / Max speed 205 km/h
Khả năng tăng tốc / Acceleration (0-100km/h) 9.8 s
Mức tiêu hao nhiêu liệu trung bình / The average fuel consumption 6.4 L/100 km
Chế độ lái thể thao/ Sport mode Std
Chế động tự động tắt máy khi dừng xe/ ACC stop Std
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Dẫn động / Powertrain  Cầu trước / Front wheel drive
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo / Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts
 Sau / Rear Thanh xoắn/  Deformable beam type
Hệ thống phanh / Brakes Trước - Sau / Front - Rear Đĩa x Đĩa / Disc x Disc
Cơ cấu lái / Power steering Trợ lực điện / Electronic power steering
Mâm xe / Wheels Mâm đúc hợp kim 18'' / 18'' Alloy wheels 
Lốp xe / Tires 225/55R18
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Hệ thống đèn pha / Head lamps LED hoàn toàn / Full LED
Đèn pha tự động / Auto head lamps Std
Tự động cân bằng góc chiếu / Auto levelling  Std
LED chạy ban ngày / LED Daytime running lamps Std
Đèn hậu dạng LED / LED rear combination lamps Std
Đèn dẫn đường tự động / Automatic follow me home function Std
Cánh hướng gió sau tích hợp đèn phanh lắp trên cao / Sporty rear spoiler with HMSL Std
Đèn sương mù trước / Front fog lamps LED
Đèn sương mù phía trước tự động bật khi vào cua / Cornering Front Fog Lamps Std
Giá đỡ hành lý trên mui xe / Roof rack Std
Gạt nước mưa phía trước tự động / Auto front wipers function Std
Cửa sổ trời / Sunroof Paranomic
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện tích hợp báo rẽ / The electrically adjustable, retractable outer mirror with repeated lamp Std
Nẹp thành cửa kính và ốp lườn hông mạ chrome / Chrome Windows Sills, Side Doors Sills  Std
Tay nắm cửa mạ chrome / Chrome door handle Std
Cảm biến mở - đóng cốp sau tự động / Power open - close tailgate with handfree sensor Std
NỘI THẤT / INTERIOR
Cần số điều khiển điện / Electric geabox command Std
Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng/ Leather covered steering wheel, multi function SW Std
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng /  4-ways adjustable steering wheel  Std
Lẫy chuyển số trên vô lăng / Paddle shift Std
Cụm đồng hồ kỹ thuật số hiển thị đa thông tin / Head up digital cluster display 12''3
Hệ thống Audio/ Audio system Kết nối: Mirror link, Apple Carplay; Wifi/ Conecting Mirror link, Apple Carplay; wifi Std
Radio, MP3, kết nối USB/AUX/Bluetooth / Radio, Mp3, conecting USB/AUX/Bluetooth Std
Định vị GPS/ Navigation Std
Màn hình cảm ứng 8 inch / 8'' touch screen 8"
Hệ thống loa cao cấp Focal Hifi / Focal Hifi System  10 loa / 10 speakers
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Dual auto air conditioner Std
Cửa chia gió cho hàng ghế sau / Rear air vent Std
Đèn nội thất / Room lights Led
Đèn trang trí không gian nội thất / ambiant lights Led
Phanh tay điện tử / Electric parking brake Std
Ngăn làm mát trung tâm / Small refrigerator Std
Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa  / Power one touch realese with anti-pinch all windows Std
Gương chiếu hậu trong cabin tự động chống chói / Auto dimming rearview mirror Std
Ghế lái chỉnh điện / Power driver seat  8 hướng/ 8 ways
Hàng ghế trước: chỉnh điện, massage đa điểm, ghế lái nhớ vị trí / Front seats: Powers, massage with memory Std
Hàng ghế thứ 3: 2 ghế gập, tháo rời được / 2 folding and removable seats in 3rd row Std
Hỗ trợ thắt lưng / Lumbar support Std
Sạc không dây / Wireless charging Std
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system Std
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBFD /  Electronic Braking  Force Distribution Std
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA / Emergency Braking Assistance Std
Hệ thống cân bằng điện tử ESP/ Electronic stability control ESP 9.1
Hệ thống chống trượt ASR/ Wheel anti-slip regulation (ASR) Std
Tự động khóa của khi vận hành và tự động mở khi có tai nạn/ Automatic doors & tailgate lock when travelling with automatic open in case of crash Std
Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ/ Cruise control & speed limiter Std
Hệ thống nhận diện biển báo giới hạn tốc độ / Speed limit recognition Std
Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường / Lane Warning & Keeping Assist system Std
Hệ thống nhắc nhở người lái / Driver Attention Alert System Std
Hệ thống kiểm soát chế độ lái /Advanced Grip Control Std
Hỗ trợ xuống dốc/ Hill Assist Decent Control (HADC) Std
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill start assist  Std
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Active Blind Spot Detection Std
Hệ thống cảnh báo ốp suất lốp/ Indirect tyre pressure detection (DSGI) Std
Camera lùi 180° /180° reversing camera Std
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking sensors 6 trước & 6 sau /6 Front & 6 rear
Túi khí/ Airbag 6
Hệ thống khóa ISO FIX cho ghế trẻ em / 3 points ISOFIX attachment Std

*Lưu ý: Hình ảnh & thông số kỹ thuật có thể được thay đổi mà không báo trước. Vui lòng liên hệ Showroom gần nhất để biết thêm chi tiết.

 

Sản phẩm liên quan

Đánh giá sản phẩm